BMW i4 là mẫu xe Gran Coupe thuần điện đầu tiên của BMW, kết hợp giữa tính thực dụng của dòng 4 Series Gran Coupe và hệ truyền động eDrive thế hệ thứ 5 tiên tiến. Không giống như các mẫu xe điện có thiết kế “viễn tưởng”, i4 giữ lại ADN thể thao truyền thống, tập trung tối đa vào người lái. Với phạm vi hoạt động lên đến 590km (chuẩn WLTP) cho phiên bản eDrive40 và khả năng tăng tốc ấn tượng, đây là câu trả lời đanh thép của BMW cho kỷ nguyên điện hóa: Xe điện vẫn phải là “The Ultimate Driving Machine”.

Đánh giá Ngoại thất

BMW i4 sở hữu ngôn ngữ thiết kế đậm chất khí động học với hệ số cản gió (Cd) chỉ 0.24, một con số ấn tượng giúp tối ưu hóa phạm vi hoạt động. Ngoại hình xe cân đối, sang trọng nhưng vẫn giữ nét cơ bắp đặc trưng của dòng Coupe 4 cửa. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở các chi tiết nhấn nhá màu xanh BMW i Blue (tùy phiên bản) và lưới tản nhiệt kín, báo hiệu đây là một chiếc xe không phát thải.

Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.783 x 1.852 x 1.448 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.856 mm. Kích thước này mang lại dáng vẻ trường xe, đầm chắc khi di chuyển ở tốc độ cao và không gian đủ rộng rãi cho một gia đình nhỏ.

Đầu xe

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình quả thận kép khổng lồ theo phương dọc. Do không cần làm mát động cơ như xe xăng, lưới tản nhiệt này được đóng kín hoàn toàn và trở thành nơi chứa các cảm biến thông minh, radar và camera phục vụ cho hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn. Viền lưới tản nhiệt có thể được mạ chrome sáng bóng hoặc đen bóng tùy theo gói trang bị, tạo nên diện mạo vừa hiện đại vừa gây tranh cãi nhưng chắc chắn không thể nhầm lẫn.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Cụm đèn pha trước thiết kế sắc sảo, vuốt ngược về phía sau với công nghệ BMW Laserlight (trên bản cao cấp) cho tầm chiếu xa lên đến 600m. Dải đèn LED định vị ban ngày hình chữ C đôi (Icon Lights) tạo nên ánh nhìn sắc lẹm và nhận diện thương hiệu cực tốt vào ban đêm. Hốc hút gió hai bên cản trước không chỉ để trang trí mà còn là khe thoát gió giúp điều hướng luồng khí qua hốc bánh xe, giảm thiểu tối đa lực cản.

Thân xe

Nhìn từ bên hông, BMW i4 khoe trọn dáng vẻ Gran Coupe quyến rũ với phần mui xe vuốt thoải về phía sau theo phong cách fastback. Đường gân dập nổi chạy dọc thân xe kết hợp với hốc thoát gió phía sau bánh trước tạo nên sự liền mạch và năng động. Tay nắm cửa được thiết kế dạng ẩn, phẳng với bề mặt thân xe, không chỉ tăng tính thẩm mỹ hiện đại mà còn góp phần giảm tiếng ồn gió và cải thiện khí động học.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Viền cửa sổ được thiết kế tinh tế, đặc biệt là tại cột C với nếp gấp Hofmeister Kink trứ danh nhưng được cách điệu hiện đại hơn. Phần pin được bố trí dưới sàn xe giúp hạ thấp trọng tâm (thấp hơn 53mm so với 3 Series sedan), hứa hẹn khả năng bám đường vượt trội khi vào cua.

Đuôi xe

Đuôi xe BMW i4 mang lại cảm giác bề thế và vững chãi nhờ thiết kế mở rộng sang hai bên. Cụm đèn hậu LED dạng chữ L mảnh mai, uốn lượn 3D là điểm nhấn chính, tạo hiệu ứng thị giác rất sâu và cuốn hút. Cốp sau được thiết kế mở điện, tích hợp cánh lướt gió nhỏ (hoặc cánh gió carbon trên bản M Sport) giúp tăng lực ép xuống mặt đường.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Điểm khác biệt rõ rệt nhất so với xe động cơ đốt trong là sự biến mất hoàn toàn của ống xả. Thay vào đó, khu vực cản sau được trang bị bộ khuếch tán gió kích thước lớn với các đường viền màu xanh i Blue (hoặc xám Frozen Grey), vừa tối ưu luồng khí thoát ra dưới gầm xe, vừa khẳng định vị thế xe xanh.

Mâm và lốp

BMW i4 thường được trang bị bộ mâm hợp kim nhẹ với thiết kế khí động học đặc biệt, kích thước từ 18 đến 19 inch (tùy phiên bản tại Việt Nam). Thiết kế mâm xe thường có bề mặt phẳng hơn để giảm nhiễu động không khí. Lốp xe là loại hiệu suất cao, thường là Michelin Pilot Sport hoặc Pirelli P Zero, đảm bảo độ bám đường tối đa để chịu được mô-men xoắn tức thời của động cơ điện.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Đánh giá Nội thất

Bước vào khoang lái, BMW i4 chào đón người dùng bằng một không gian công nghệ cao, sang trọng và hướng hoàn toàn về người lái. Nội thất là sự kết hợp giữa vật liệu cao cấp như da Vernasca, ốp nhôm hoặc gỗ sần, cùng với ngôn ngữ thiết kế tối giản, loại bỏ hầu hết các nút bấm vật lý truyền thống để nhường chỗ cho màn hình cảm ứng và điều khiển giọng nói.

Tap lô và vô lăng

Tâm điểm của bảng tap-lô là màn hình cong khổ lớn (BMW Curved Display) liền khối, bao gồm bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch sau vô lăng và màn hình giải trí trung tâm 14.9 inch. Màn hình này chạy hệ điều hành iDrive 8 (hoặc 8.5 mới nhất), mang lại giao diện trực quan, sắc nét và khả năng tùy biến cao. Thiết kế màn hình hướng về phía người lái giúp việc quan sát và thao tác trở nên thuận tiện và an toàn hơn.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Vô lăng 3 chấu bọc da thể thao, tích hợp các nút bấm đa chức năng được sắp xếp khoa học. Cảm giác cầm nắm vô lăng BMW luôn “đầm” và chắc chắn. Dù là xe điện, BMW vẫn giữ lại cần số (hoặc lẫy gạt số trên bản mới) tại bệ trung tâm, cùng với núm xoay iDrive Controller quen thuộc, giúp người lái dễ dàng thao tác mà không cần phải chồm người chạm vào màn hình khi đang lái xe.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Hệ thống ghế ngồi

Ghế ngồi trên BMW i4 được thiết kế theo phong cách thể thao, ôm sát cơ thể, mang lại sự nâng đỡ tuyệt vời khi xe vào cua gấp. Ghế trước chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí ghế lái, và thường đi kèm tính năng sưởi/làm mát (tùy option). Chất liệu da Vernasca hoặc Sensatec cao cấp mang lại cảm giác mềm mại và thoáng khí.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Tuy nhiên, ở hàng ghế sau, không gian có phần hạn chế hơn so với dòng 3 Series do thiết kế mui xe vuốt thấp. Khoảng trần xe có thể hơi thấp đối với người cao trên 1m80. Đặc biệt, do i4 sử dụng chung nền tảng CLAR với xe xăng, nên vẫn tồn tại phần “u” nhô lên ở giữa sàn xe, khiến vị trí ngồi giữa hàng ghế sau không thực sự thoải mái cho người lớn trong những hành trình dài.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Khoang hành lý

Một điểm cộng lớn của thiết kế Gran Coupe là cửa cốp sau mở theo kiểu Liftback (mở cả kính sau), tạo ra khẩu độ cực rộng để chất dỡ hành lý. Dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn đạt 470 lít, đủ sức chứa 2 vali cỡ lớn và vài túi xách nhỏ.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Khi cần thêm không gian, hàng ghế sau có thể gập theo tỷ lệ 40:20:40, mở rộng dung tích lên tới 1.290 lít. Ngăn dưới sàn cốp còn có thêm hộc chứa đồ nhỏ, tiện lợi để cất dây sạc hoặc bộ vá lốp khẩn cấp.

Trang bị Công nghệ, Giải trí và An toàn

BMW i4 không chỉ là một chiếc xe lái hay mà còn là một “thiết bị thông minh” di động. Hệ điều hành BMW Operating System 8 mang đến khả năng kết nối và cập nhật phần mềm từ xa (OTA), đảm bảo chiếc xe luôn được nâng cấp các tính năng mới nhất theo thời gian.

Trang bị tiện nghi giải trí

Hệ thống giải trí hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây mượt mà. Hệ thống âm thanh vòm Harman Kardon 17 loa, công suất 464W (trên bản cao cấp) mang lại trải nghiệm âm nhạc sống động, chi tiết. Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập cho phép tùy chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho từng vị trí ngồi.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Đặc biệt, BMW i4 được trang bị tính năng BMW IconicSounds Electric, được soạn bởi nhà soạn nhạc huyền thoại Hans Zimmer. Tính năng này giả lập âm thanh động cơ phản hồi theo chân ga và chế độ lái, mang lại cảm xúc phấn khích thay vì sự im lặng nhàm chán thường thấy trên xe điện.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Trang bị tính năng an toàn

BMW i4 sở hữu gói an toàn chủ động Driving Assistant Professional (tùy thị trường và phiên bản), bao gồm:

  • Hệ thống cảnh báo va chạm trước và phanh tự động khẩn cấp.
  • Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường.
  • Kiểm soát hành trình thích ứng (Active Cruise Control) có chức năng Stop & Go.
  • Hệ thống giám sát điểm mù.

Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ đỗ xe Parking Assistant Plus với camera 360 độ sắc nét và tính năng lùi xe tự động theo vệt bánh (Reversing Assistant) là trợ thủ đắc lực khi xoay trở trong đô thị chật hẹp tại Việt Nam.

Khả năng vận hành

Đây chính là “linh hồn” của BMW i4. Bỏ qua định kiến về xe điện nhàm chán, i4 chứng minh rằng điện hóa có thể nâng tầm cảm giác lái lên một đẳng cấp mới nhờ mô-men xoắn tức thời và trọng tâm thấp.

Động cơ

Tại Việt Nam, phiên bản phổ biến là i4 eDrive40. Xe được trang bị một mô-tơ điện đặt ở cầu sau, sản sinh công suất tối đa 340 mã lực và mô-men xoắn cực đại 430 Nm. Sức mạnh này giúp xe tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 5.7 giây.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Bộ pin Lithium-ion dung lượng 83.9 kWh (khả dụng 80.7 kWh) cực kỳ mỏng (chỉ 110mm) được đặt dưới sàn xe. Với công nghệ pin Gen 5 mới nhất, i4 eDrive40 có phạm vi hoạt động ấn tượng từ 493 – 590 km (theo chuẩn WLTP) sau một lần sạc đầy.

Cảm nhận và cảm giác lái

Cảm giác đầu tiên khi cầm lái i4 là sự tĩnh lặng tuyệt đối nhưng đầy uy lực. Ở chế độ Comfort, hệ thống treo khí nén phía sau (trang bị tiêu chuẩn) xử lý các dao động mặt đường êm ái đến kinh ngạc, xe lướt đi nhẹ nhàng.

Chuyển sang chế độ Sport, chân ga trở nên nhạy bén tức thì. Cú đạp ga lút sàn dính lưng ghế là đặc sản của xe điện, nhưng ở BMW, nó được tinh chỉnh để không gây cảm giác buồn nôn mà rất tuyến tính và kiểm soát tốt. Vô lăng phản hồi chính xác từng milimet, độ nặng vừa phải, cho cảm giác mặt đường chân thực.

BMW i4 01/2026: Ưu Nhược Điểm & Kinh Nghiệm Vận Hành Thực Tế

Trọng tâm xe thấp (do pin) giúp i4 ôm cua “dính” xuống mặt đường, thân xe ổn định, ít bị văng đuôi hay nghiêng lắc dù trọng lượng xe lên tới hơn 2 tấn. Chế độ lái B (Brake) cho phép lái xe bằng một bàn đạp (One-pedal driving), xe sẽ hãm tốc mạnh khi nhả ga để thu hồi năng lượng, rất tiện lợi khi đi phố đông đúc.

So sánh BMW i4 với các đối thủ cạnh tranh

Dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa BMW i4 eDrive40 và đối thủ trực tiếp Mercedes-Benz EQE 300 (Lưu ý: Thông số có thể thay đổi tùy thời điểm nhập khẩu).

Tiêu chíBMW i4 eDrive40Mercedes-Benz EQE 300Porsche Taycan (Base)
Loại xeGran CoupeSedanSport Sedan
Công suất340 mã lực245 mã lực408 mã lực (Overboost)
Mô-men xoắn430 Nm550 Nm345 Nm
Tăng tốc 0-100km/h5.7 giây7.3 giây5.4 giây
Phạm vi (WLTP)~590 km~645 km~444 km
Dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)
Phong cáchThể thao, cảm giác láiSang trọng, êm áiHiệu suất cao

Chi phí sở hữu và kinh nghiệm sử dụng

Phân tích mức tiêu hao nhiên liệu (điện năng)

Theo công bố, BMW i4 tiêu thụ khoảng 16 – 19 kWh/100km.

  • Thực tế tại Việt Nam: Trong điều kiện hỗn hợp (phố đông + cao tốc), mức tiêu thụ thực tế thường rơi vào khoảng 18 – 20 kWh/100km.
  • Chi phí sạc: Giả sử giá điện sạc dịch vụ trung bình khoảng 3.500 – 4.000 VNĐ/kWh. Để đi 100km, bạn tốn khoảng 70.000 – 80.000 VNĐ. Con số này thấp hơn đáng kể so với một chiếc xe xăng cùng công suất (thường tốn 250.000 – 300.000 VNĐ cho 10-12 lít xăng/100km).

Ước tính chi phí bảo dưỡng định kỳ và các lỗi vặt

Xe điện có ít chi tiết cơ khí hơn xe xăng (không thay dầu máy, lọc dầu, bugi, dây curoa cam…).

  • Bảo dưỡng: Chủ yếu kiểm tra hệ thống phanh, nước làm mát pin, lọc gió điều hòa và lốp xe. Chi phí bảo dưỡng định kỳ có thể tiết kiệm tới 40-50% so với xe xăng.
  • Lốp xe: Do trọng lượng xe nặng và mô-men xoắn lớn, lốp xe i4 sẽ mòn nhanh hơn xe thường. Bạn cần chú ý kiểm tra và đảo lốp thường xuyên.
  • Lỗi vặt: Hệ thống phần mềm iDrive đôi khi có thể bị treo hoặc phản hồi chậm (cần reset), đây là vấn đề chung của các xe nhiều công nghệ.

Chia sẻ các mẹo sử dụng xe hiệu quả, tiết kiệm

  • Sử dụng tính năng Pre-conditioning: Cài đặt giờ khởi hành để xe tự làm mát/sưởi ấm pin và khoang lái khi đang cắm sạc. Điều này giúp bảo toàn dung lượng pin cho việc di chuyển.
  • Quy tắc 20-80%: Để kéo dài tuổi thọ pin, hạn chế sạc đầy 100% hoặc để pin tụt dưới 20% thường xuyên nếu không đi xa.
  • Tận dụng phanh tái sinh: Trong phố, hãy chuyển sang chế độ B hoặc cài đặt mức tái sinh năng lượng cao (Adaptive Recuperation) để giảm thiểu việc dùng phanh chân và nạp lại điện cho pin.

Đánh giá tổng quan BMW i4 của bmwjoyfest.vn

Tại BMW Joyfest, chúng tôi nhận định BMW i4 là bước chuyển mình hoàn hảo cho những Bimmer thực thụ muốn trải nghiệm xe điện mà không muốn đánh đổi cảm giác lái thể thao cốt lõi. Nó không cố gắng trở thành một chiếc “phi thuyền” xa lạ; nó trước hết là một chiếc BMW tuyệt vời, và tình cờ nó chạy bằng điện.

Mẫu xe này cân bằng xuất sắc giữa hiệu năng vận hành phấn khích, thiết kế Gran Coupe quyến rũ và tính thực dụng hàng ngày. Dù vẫn còn hạn chế về không gian hàng ghế sau so với nền tảng xe điện chuyên biệt, nhưng những giá trị về cảm xúc và chất lượng hoàn thiện mà i4 mang lại là hoàn toàn xứng đáng với mức giá.

Kết luận của chuyên gia

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe điện hạng sang trong tầm giá 3-4 tỷ đồng tại Việt Nam, yêu thích cảm giác cầm lái chính xác, chân thực và muốn một chiếc xe có ngoại hình “bình thường” nhưng đẳng cấp, BMW i4 là lựa chọn số 1. Nó phù hợp cho những doanh nhân trẻ, những người yêu công nghệ và cả những tín đồ tốc độ muốn đón đầu xu hướng xanh.

Tuy nhiên, nếu ưu tiên hàng đầu của bạn là không gian rộng rãi mênh mông cho hành khách phía sau hoặc sự êm ái tuyệt đối như “ngồi trên thảm bay”, bạn có thể cân nhắc sang các đối thủ thuần Comfort. Nhưng hãy nhớ, sự phấn khích sau vô lăng của i4 là thứ mà ít đối thủ nào sao chép được.

Ưu điểm

  • Cảm giác lái xuất sắc, đậm chất BMW, độ phản hồi vô lăng và chân ga tuyệt vời.
  • Thiết kế Gran Coupe đẹp mắt, thể thao và khí động học.
  • Hệ thống thông tin giải trí iDrive 8 hiện đại, màn hình cong sắc nét.
  • Phạm vi hoạt động thực tế ấn tượng, giảm lo âu về quãng đường.
  • Chất lượng hoàn thiện nội thất cao cấp, cách âm tốt.

Nhược điểm

  • Không gian hàng ghế sau chưa thực sự rộng rãi (trần thấp, có gờ giữa sàn).
  • Trọng lượng xe khá nặng (hơn 2 tấn) do dùng chung khung gầm CLAR.
  • Hệ thống điều khiển cảm ứng quá nhiều có thể gây xao nhãng khi lái.
  • Giá bán và hạ tầng trạm sạc công cộng tại Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất của người dùng về BMW i4, được giải đáp chi tiết:

1. BMW i4 sạc đầy đi được bao xa tại điều kiện Việt Nam?

Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam (kết hợp đường phố và cao tốc, bật điều hòa liên tục), BMW i4 eDrive40 có thể di chuyển khoảng 450 – 500 km sau một lần sạc đầy. Con số này đủ để bạn đi từ TP.HCM đến Nha Trang hoặc Phan Thiết mà không cần lo lắng nhiều.

2. Thời gian sạc pin của BMW i4 là bao lâu?

  • Sạc tại nhà (Wallbox 11kW): Mất khoảng 8.5 tiếng để sạc từ 0-100% (cắm sạc qua đêm là đầy).
  • Sạc nhanh DC (205kW): Chỉ mất khoảng 31 phút để sạc từ 10-80%. Tại các trạm sạc 50kW phổ biến hơn, thời gian chờ sẽ khoảng hơn 1 tiếng.

3. Chính sách bảo hành pin của BMW i4 như thế nào?

Tại Việt Nam, pin cao áp của BMW i4 thường được bảo hành 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện nào đến trước). Điều này mang lại sự an tâm rất lớn cho người sử dụng về độ bền của pin.

4. Gầm xe BMW i4 có thấp không? Đi đường Việt Nam có sợ cạ gầm?

Khoảng sáng gầm xe của BMW i4 là khoảng 125 mm. Mức này tương đương với các dòng sedan thể thao. Bạn cần chú ý khi leo vỉa hè cao hoặc đi qua đường ngập nước sâu, nhưng vận hành trên đường nhựa thông thường hoàn toàn ổn định.

5. BMW i4 có lốp dự phòng không?

Không, BMW i4 sử dụng lốp Runflat hoặc đi kèm bộ vá lốp khẩn cấp để giảm trọng lượng và tối ưu không gian chứa pin. Bạn nên trang bị thêm bơm điện và tìm hiểu cách sử dụng bộ vá lốp.

 

Để lại một bình luận